knight
Anh /naɪt/Mỹ /naɪt/
B2Lịch sử
Nghĩa của knight
- n.hiệp sĩ thời trung cổa medieval soldier of high rank who fought on horseback
- n.tước sĩ; hiệp sĩ danh dựa man awarded a title of honour by a monarch
- n.quân mã (cờ vua)a chess piece shaped like a horse's head
Câu ví dụ
The painting shows a knight riding towards a castle.
Bức tranh vẽ một hiệp sĩ đang cưỡi ngựa tiến về phía lâu đài.
Museum displays about the medieval knight can help students understand how warfare shaped European society.
Các trưng bày về hiệp sĩ thời trung cổ trong bảo tàng có thể giúp học sinh hiểu chiến tranh đã định hình xã hội châu Âu như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- medieval knight — hiệp sĩ trung cổ
- knight in armour — hiệp sĩ mặc giáp
- award a knighthood — phong tước hiệp sĩ
Họ từ
knighthood (n.) · knightly (adj.)
💡 Chữ k không được phát âm, nghe giống night; tước hiệu hiệp sĩ thường gọi là Sir.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →