discrimination
Anh /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/Mỹ /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của discrimination
- n.sự phân biệt đối xử; sự kỳ thịunfair treatment based on someone's identity or personal characteristics
- n.khả năng phân biệt; sự nhận ra khác biệtthe ability or process of noticing differences between things
Câu ví dụ
She reported age discrimination after losing a job opportunity.
Sau khi mất cơ hội việc làm, cô ấy đã tố cáo hành vi phân biệt đối xử về tuổi tác.
Stronger laws against discrimination can help ensure that all citizens have equal access to employment.
Các luật chống phân biệt đối xử mạnh hơn có thể giúp bảo đảm mọi công dân đều được tiếp cận việc làm một cách bình đẳng.
Cụm từ thường gặp
- racial discrimination — phân biệt chủng tộc
- age discrimination — phân biệt tuổi tác
- discrimination against — phân biệt đối xử với
- visual discrimination — khả năng phân biệt thị giác
Họ từ
discriminate (v.) · discriminatory (adj.) · discriminating (adj.)
💡 Để nói phân biệt đối xử với một nhóm, dùng discrimination against; từ này thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →