discrimination

Anh /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/Mỹ /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ discrimination

Nghĩa của discrimination

  1. n.sự phân biệt đối xử; sự kỳ thịunfair treatment based on someone's identity or personal characteristics
  2. n.khả năng phân biệt; sự nhận ra khác biệtthe ability or process of noticing differences between things

Câu ví dụ

She reported age discrimination after losing a job opportunity.

Sau khi mất cơ hội việc làm, cô ấy đã tố cáo hành vi phân biệt đối xử về tuổi tác.

Stronger laws against discrimination can help ensure that all citizens have equal access to employment.

Các luật chống phân biệt đối xử mạnh hơn có thể giúp bảo đảm mọi công dân đều được tiếp cận việc làm một cách bình đẳng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

discriminate (v.) · discriminatory (adj.) · discriminating (adj.)

💡 Để nói phân biệt đối xử với một nhóm, dùng discrimination against; từ này thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nobleknight →