noble
Anh /ˈnəʊbəl/Mỹ /ˈnoʊbəl/
B2Xã hội
Nghĩa của noble
- adj.cao thượng; cao quýshowing strong moral qualities and concern for others
- adj.thuộc dòng dõi quý tộcbelonging to a family with high inherited social rank
- n.quý tộca person belonging to a high-ranking hereditary social class
Câu ví dụ
Helping strangers without expecting rewards is a noble act.
Giúp đỡ người lạ mà không mong được đền đáp là một hành động cao thượng.
Although reducing poverty is a noble goal, effective policies require sustained funding and careful evaluation.
Dù giảm nghèo là mục tiêu cao cả, các chính sách hiệu quả vẫn cần nguồn tài chính bền vững và đánh giá thận trọng.
Cụm từ thường gặp
- noble cause — sự nghiệp cao cả
- noble gesture — cử chỉ cao thượng
- noble family — dòng dõi quý tộc
Họ từ
nobility (n.) · nobly (adv.)
Đồng nghĩa
honourable
Trái nghĩa
ignoble
💡 Khi mang nghĩa cao thượng, noble nhấn mạnh phẩm chất đạo đức chứ không phải địa vị xã hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →