noble

Anh /ˈnəʊbəl/Mỹ /ˈnoʊbəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ noble

Nghĩa của noble

  1. adj.cao thượng; cao quýshowing strong moral qualities and concern for others
  2. adj.thuộc dòng dõi quý tộcbelonging to a family with high inherited social rank
  3. n.quý tộca person belonging to a high-ranking hereditary social class

Câu ví dụ

Helping strangers without expecting rewards is a noble act.

Giúp đỡ người lạ mà không mong được đền đáp là một hành động cao thượng.

Although reducing poverty is a noble goal, effective policies require sustained funding and careful evaluation.

Dù giảm nghèo là mục tiêu cao cả, các chính sách hiệu quả vẫn cần nguồn tài chính bền vững và đánh giá thận trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nobility (n.) · nobly (adv.)

Đồng nghĩa

honourable

Trái nghĩa

ignoble

💡 Khi mang nghĩa cao thượng, noble nhấn mạnh phẩm chất đạo đức chứ không phải địa vị xã hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← scentdiscrimination →