opium
Anh /ˈəʊpiəm/Mỹ /ˈoʊpiəm/
C1Lịch sử
Nghĩa của opium
- n.thuốc phiệnAn addictive substance from poppies, used to produce certain painkillers
Câu ví dụ
The museum guide explained how opium affected trade.
Hướng dẫn viên bảo tàng giải thích thuốc phiện đã ảnh hưởng đến thương mại ra sao.
Historical research shows that the opium trade had lasting economic and social consequences for several countries.
Nghiên cứu lịch sử cho thấy việc buôn bán thuốc phiện đã để lại hậu quả kinh tế và xã hội lâu dài cho nhiều quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- opium poppy — cây anh túc
- opium trade — buôn bán thuốc phiện
- opium addiction — nghiện thuốc phiện
💡 Là danh từ không đếm được, chỉ riêng thuốc phiện, không dùng để chỉ mọi loại chất gây mê nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →