mighty

Anh /ˈmaɪti/Mỹ /ˈmaɪti/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ mighty

Nghĩa của mighty

  1. adj.hùng mạnh; to lớnVery strong, powerful, or large.
  2. adv.rất; vô cùngVery; used informally to make a description stronger.

Câu ví dụ

A mighty oak stood in the middle of the field.

Một cây sồi to lớn sừng sững giữa cánh đồng.

Although mighty rivers provide valuable renewable energy, building large dams can seriously disrupt surrounding ecosystems.

Dù những dòng sông lớn cung cấp nguồn năng lượng tái tạo quý giá, việc xây đập lớn vẫn có thể gây xáo trộn nghiêm trọng cho hệ sinh thái xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

might (n.) · mightily (adv.)

Đồng nghĩa

powerful, strong

Trái nghĩa

weak

💡 Nghĩa tính từ mang sắc thái văn chương; nghĩa là 'rất' thì mang tính khẩu ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prairieopium →