falcon
Anh /ˈfɔːlkən/Mỹ /ˈfælkən/
Nghĩa của falcon
- n.chim cắt; chim ưnga hunting bird with pointed wings and a curved beak
Câu ví dụ
A falcon circled above the cliffs this morning.
Sáng nay có một con chim cắt bay lượn trên các vách đá.
Protecting cliff habitats can help falcon populations recover in regions where suitable nesting sites have disappeared.
Bảo vệ môi trường sống ở vách đá có thể giúp quần thể chim cắt phục hồi ở những vùng mà các điểm làm tổ phù hợp đã biến mất.
Cụm từ thường gặp
- peregrine falcon — chim cắt peregrine
- falcon nest — tổ chim cắt
- falcon population — quần thể chim cắt
Họ từ
falconry (n.) · falconer (n.)
💡 falcon chỉ chim cắt, không nên đồng nhất hoàn toàn với hawk, từ chỉ chung các loài chim ưng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →