boycott
Anh /ˈbɔɪkɒt/Mỹ /ˈbɔɪkɑːt/
C1Xã hội
Nghĩa của boycott
- v.tẩy chay; từ chối mua hoặc tham giaRefuse to buy or participate in something as a protest.
- n.cuộc tẩy chay; hành động tẩy chayAn organized refusal to buy or participate as a protest.
Câu ví dụ
Local shoppers decided to boycott the store over unfair wages.
Người mua hàng tại địa phương quyết định tẩy chay cửa hàng này vì mức lương bất công.
A consumer boycott can pressure companies to improve working conditions throughout their international supply chains.
Một cuộc tẩy chay của người tiêu dùng có thể gây sức ép buộc doanh nghiệp cải thiện điều kiện làm việc trong toàn bộ chuỗi cung ứng quốc tế của họ.
Cụm từ thường gặp
- boycott a product — tẩy chay sản phẩm
- consumer boycott — tẩy chay của người tiêu dùng
- call for a boycott — kêu gọi tẩy chay
- boycott an event — từ chối tham gia sự kiện
💡 Động từ đi ngay sau với đối tượng bị tẩy chay; danh từ thường dùng a boycott of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →