equitable
Anh /ˈekwɪtəbl/Mỹ /ˈekwɪtəbl/
C1Xã hội
Nghĩa của equitable
- adj.công bằng; hợp lýfair to everyone involved, taking their different circumstances into account
Câu ví dụ
We agreed on an equitable division of household chores.
Chúng tôi thống nhất phân chia việc nhà một cách công bằng.
An equitable funding system would direct more resources towards schools serving disadvantaged communities.
Một hệ thống cấp kinh phí công bằng sẽ dồn nhiều nguồn lực hơn cho các trường phục vụ cộng đồng khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- equitable distribution — phân bổ công bằng
- equitable access — tiếp cận công bằng
- equitable treatment — đối xử công bằng
Họ từ
equitably (adv.) · equity (n.) · inequitable (adj.)
Đồng nghĩa
fair, just
Trái nghĩa
inequitable, unfair
💡 equitable nhấn mạnh sự công bằng theo từng hoàn cảnh, không nhất thiết là chia đều như equal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →