petite

Anh /pəˈtiːt/Mỹ /pəˈtiːt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ petite

Nghĩa của petite

  1. adj.nhỏ nhắn; thấp bédescribing a woman who is short and has a small build
  2. adj.dành cho người nhỏ nhắndescribing clothes designed to fit shorter women

Câu ví dụ

My sister is petite and often needs shorter trousers.

Chị tôi nhỏ nhắn nên thường cần những chiếc quần ngắn hơn.

Clothing retailers can serve a wider range of customers by offering petite sizes alongside their standard collections.

Các cửa hàng thời trang có thể phục vụ nhiều khách hàng hơn bằng cách cung cấp cỡ nhỏ bên cạnh các bộ sưu tập tiêu chuẩn.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường miêu tả phụ nữ trưởng thành có vóc dáng nhỏ nhắn, không đồng nghĩa với gầy đơn thuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← equitableiconic →