iconic

Anh /aɪˈkɒnɪk/Mỹ /aɪˈkɑːnɪk/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ iconic

Nghĩa của iconic

  1. adj.mang tính biểu tượng; tiêu biểuwidely recognised as representing a place, style, or idea

Câu ví dụ

We stopped to photograph the city's iconic stone bridge.

Chúng tôi dừng lại để chụp ảnh chiếc cầu đá mang tính biểu tượng của thành phố.

Preserving iconic buildings can strengthen cultural identity, although maintenance costs may place pressure on public budgets.

Bảo tồn các công trình mang tính biểu tượng có thể củng cố bản sắc văn hóa, dù chi phí bảo trì có thể gây áp lực lên ngân sách công.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

icon (n.)

Đồng nghĩa

emblematic

💡 Không chỉ là 'nổi tiếng', mà còn nhấn mạnh tính đại diện rõ nét và dễ nhận biết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← petitecatalyst →