catalyst

Anh /ˈkætəlɪst/Mỹ /ˈkætəlɪst/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ catalyst

Nghĩa của catalyst

  1. n.tác nhân thúc đẩy sự thay đổiA person or thing that triggers or accelerates change.
  2. n.chất xúc tácA substance that speeds up a reaction without being consumed.

Câu ví dụ

That conversation became the catalyst for our neighbourhood cleanup.

Cuộc trò chuyện đó đã trở thành động lực để chúng tôi tổ chức dọn dẹp khu phố.

Investment in public transport can act as a catalyst for wider economic growth in disadvantaged regions.

Đầu tư vào giao thông công cộng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế rộng hơn ở các vùng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

catalytic (adj.) · catalyse (v.) · catalysis (n.)

Đồng nghĩa

trigger

💡 Khi nói về việc thúc đẩy thay đổi, thường dùng a catalyst for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← iconickernel →