catalyst
Anh /ˈkætəlɪst/Mỹ /ˈkætəlɪst/
C1Khoa học
Nghĩa của catalyst
- n.tác nhân thúc đẩy sự thay đổiA person or thing that triggers or accelerates change.
- n.chất xúc tácA substance that speeds up a reaction without being consumed.
Câu ví dụ
That conversation became the catalyst for our neighbourhood cleanup.
Cuộc trò chuyện đó đã trở thành động lực để chúng tôi tổ chức dọn dẹp khu phố.
Investment in public transport can act as a catalyst for wider economic growth in disadvantaged regions.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế rộng hơn ở các vùng khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- a catalyst for change — động lực thay đổi
- act as a catalyst — đóng vai trò thúc đẩy
- a chemical catalyst — chất xúc tác hóa học
Họ từ
catalytic (adj.) · catalyse (v.) · catalysis (n.)
Đồng nghĩa
trigger
💡 Khi nói về việc thúc đẩy thay đổi, thường dùng a catalyst for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →