kernel
Anh /ˈkɜːnəl/Mỹ /ˈkɝːnəl/
Nghĩa của kernel
- n.nhân hạt; hạt ngũ cốcThe edible inner part of a nut, or a grain seed.
- n.cốt lõi; điểm then chốtThe central or most important part of something.
- n.nhân hệ điều hànhThe central software component that manages a computer's basic operations.
Câu ví dụ
She cracked the walnut and carefully removed the kernel.
Cô ấy đập vỡ quả óc chó và cẩn thận lấy phần nhân ra.
Even exaggerated media reports may contain a kernel of truth that deserves further investigation by independent researchers.
Ngay cả những bản tin truyền thông bị phóng đại cũng có thể chứa đựng chút sự thật đáng để các nhà nghiên cứu độc lập tiếp tục điều tra.
Cụm từ thường gặp
- corn kernel — hạt ngô
- walnut kernel — nhân óc chó
- a kernel of truth — chút sự thật
- operating system kernel — nhân hệ điều hành
💡 kernel chỉ phần nhân bên trong vỏ hoặc hạt ngũ cốc, không phải phần hạt cứng của đào hay mận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →