warfare

Anh /ˈwɔːfeə/Mỹ /ˈwɔːrfer/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ warfare

Nghĩa của warfare

  1. n.chiến tranh; tác chiếnThe activity of fighting wars, including methods and weapons used.

Câu ví dụ

The museum shows how warfare changed over centuries.

Bảo tàng cho thấy cách thức tác chiến đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.

Modern warfare can damage essential infrastructure, leaving communities without reliable access to water and electricity.

Chiến tranh hiện đại có thể phá hủy hạ tầng thiết yếu, khiến các cộng đồng không có nước và điện ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

war (n.) · warrior (n.)

💡 Không đếm được, nhấn mạnh hoạt động hoặc phương thức tác chiến; war có thể chỉ một cuộc chiến cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resilienceacclaim →