resilience

Anh /rɪˈzɪliəns/Mỹ /rɪˈzɪliəns/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ resilience

Nghĩa của resilience

  1. n.khả năng phục hồi; sức bềnThe ability to recover or adapt after difficulties
  2. n.tính đàn hồiThe ability of a material to regain its original shape

Câu ví dụ

Her resilience helped her rebuild after the flood.

Sức bền bỉ đã giúp cô ấy xây dựng lại cuộc sống sau trận lũ.

Strong community networks can increase resilience by providing practical and emotional support during economic crises.

Mạng lưới cộng đồng vững mạnh có thể tăng khả năng phục hồi bằng cách hỗ trợ thiết thực và tinh thần trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

resilient (adj.) · resiliently (adv.)

Đồng nghĩa

resiliency

Trái nghĩa

fragility

💡 Thường là danh từ không đếm được, nhấn mạnh khả năng hồi phục và thích nghi sau khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ultimatumwarfare →