resilience
Anh /rɪˈzɪliəns/Mỹ /rɪˈzɪliəns/
C1Sức khỏe
Nghĩa của resilience
- n.khả năng phục hồi; sức bềnThe ability to recover or adapt after difficulties
- n.tính đàn hồiThe ability of a material to regain its original shape
Câu ví dụ
Her resilience helped her rebuild after the flood.
Sức bền bỉ đã giúp cô ấy xây dựng lại cuộc sống sau trận lũ.
Strong community networks can increase resilience by providing practical and emotional support during economic crises.
Mạng lưới cộng đồng vững mạnh có thể tăng khả năng phục hồi bằng cách hỗ trợ thiết thực và tinh thần trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- build resilience — xây dựng khả năng phục hồi
- emotional resilience — khả năng phục hồi về cảm xúc
- community resilience — khả năng chống chịu của cộng đồng
- show remarkable resilience — thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc
Họ từ
resilient (adj.) · resiliently (adv.)
Đồng nghĩa
resiliency
Trái nghĩa
fragility
💡 Thường là danh từ không đếm được, nhấn mạnh khả năng hồi phục và thích nghi sau khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →