ultimatum

Anh /ˌʌltɪˈmeɪtəm/Mỹ /ˌʌltɪˈmeɪtəm/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ ultimatum

Nghĩa của ultimatum

  1. n.tối hậu thưa final demand threatening consequences if it is not accepted

Câu ví dụ

The coach gave us an ultimatum: attend practice or leave.

Huấn luyện viên đưa ra tối hậu thư cho chúng tôi: đi tập hoặc rời đội.

The council issued an ultimatum requiring the factory to improve waste treatment or face closure.

Hội đồng thành phố đã ra tối hậu thư yêu cầu nhà máy cải thiện xử lý chất thải, nếu không sẽ bị đóng cửa.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường dùng give someone an ultimatum; số nhiều thường là ultimatums.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← excavateresilience →