acclaim

Anh /əˈkleɪm/Mỹ /əˈkleɪm/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ acclaim

Nghĩa của acclaim

  1. n.sự ca ngợi công khai; sự đánh giá caostrong public praise for someone or something
  2. v.ca ngợi công khai; hoan nghênhto praise someone or something publicly and enthusiastically

Câu ví dụ

Her first film won acclaim at the local festival.

Bộ phim đầu tay của cô ấy đã nhận được lời khen tại liên hoan phim địa phương.

The new public library has received widespread acclaim for its accessible design and sustainable construction.

Thư viện công cộng mới nhận được sự ca ngợi rộng rãi nhờ thiết kế dễ tiếp cận và phương pháp xây dựng bền vững.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

acclaimed (adj.) · acclamation (n.)

Đồng nghĩa

praise, applause

Trái nghĩa

criticism

💡 Danh từ thường không đếm được; động từ hay dùng be acclaimed as (được ca ngợi là).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← warfareforthcoming →