forthcoming
Anh /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/Mỹ /ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
C1Đời sống
Nghĩa của forthcoming
- adj.sắp tớiPlanned or expected to happen or appear soon.
- adj.sẵn lòng cung cấp thông tinWilling to give information or discuss something openly.
- adj.có sẵn; được cung cấpAvailable or provided when wanted or needed.
Câu ví dụ
We bought new walking boots for our forthcoming trip.
Chúng tôi mua đôi giày đi bộ mới cho chuyến đi sắp tới.
The forthcoming report will assess whether investment in public transport has reduced urban air pollution.
Báo cáo sắp công bố sẽ đánh giá liệu đầu tư vào giao thông công cộng có làm giảm ô nhiễm không khí đô thị hay không.
Cụm từ thường gặp
- a forthcoming report — một báo cáo sắp công bố
- forthcoming elections — các cuộc bầu cử sắp tới
- forthcoming about something — sẵn lòng nói về điều gì đó
- no help was forthcoming — không có sự giúp đỡ nào
Đồng nghĩa
upcoming, approaching
💡 Không chỉ là "sắp tới", còn có thể chỉ việc sẵn lòng tiết lộ thông tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →