adorn
Anh /əˈdɔːn/Mỹ /əˈdɔːrn/
Nghĩa của adorn
- v.trang trí; làm đẹp thêmTo make something more attractive by decorating it.
Câu ví dụ
Fresh flowers adorned every table at the family celebration.
Hoa tươi được cắm trang trí trên mọi chiếc bàn trong buổi lễ gia đình.
Public artworks adorn many urban spaces, making neighbourhoods more attractive and encouraging residents to explore their surroundings.
Các tác phẩm nghệ thuật công cộng tô điểm nhiều không gian đô thị, khiến khu phố hấp dẫn hơn và khuyến khích người dân khám phá xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- adorn something with flowers — trang trí thứ gì đó bằng hoa
- be adorned with — được trang trí bằng
- adorn the walls — tô điểm các bức tường
Họ từ
adornment (n.) · adorned (adj.) · unadorned (adj.)
Đồng nghĩa
decorate, embellish
💡 Dùng adorn A with B để nói "trang trí A bằng B".
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →