adorn

Anh /əˈdɔːn/Mỹ /əˈdɔːrn/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ adorn

Nghĩa của adorn

  1. v.trang trí; làm đẹp thêmTo make something more attractive by decorating it.

Câu ví dụ

Fresh flowers adorned every table at the family celebration.

Hoa tươi được cắm trang trí trên mọi chiếc bàn trong buổi lễ gia đình.

Public artworks adorn many urban spaces, making neighbourhoods more attractive and encouraging residents to explore their surroundings.

Các tác phẩm nghệ thuật công cộng tô điểm nhiều không gian đô thị, khiến khu phố hấp dẫn hơn và khuyến khích người dân khám phá xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

adornment (n.) · adorned (adj.) · unadorned (adj.)

Đồng nghĩa

decorate, embellish

💡 Dùng adorn A with B để nói "trang trí A bằng B".
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← forthcomingdecree →