decree

Anh /dɪˈkriː/Mỹ /dɪˈkriː/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ decree

Nghĩa của decree

  1. n.sắc lệnh; nghị định; phán quyếtAn official order issued by a ruler, government, or court.
  2. v.ban hành sắc lệnh; phán quyếtTo officially order or decide that something must happen.

Câu ví dụ

The new decree means our street stays closed tonight.

Sắc lệnh mới có nghĩa là tối nay con phố của chúng tôi vẫn bị đóng.

The government issued a decree requiring factories to treat wastewater before releasing it into rivers.

Chính phủ ban hành nghị định yêu cầu các nhà máy xử lý nước thải trước khi xả ra sông.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

order, edict

💡 Động từ có thể đi với mệnh đề that; danh từ chỉ mệnh lệnh chính thức có thẩm quyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adornaugment →