augment
Anh /ɔːɡˈment/Mỹ /ɔːɡˈment/
C1Kinh tế
Nghĩa của augment
- v.tăng thêm; tăng cườngTo increase something by adding to it.
Câu ví dụ
She sells homemade jam to augment her income.
Cô ấy bán mứt tự làm để tăng thêm thu nhập.
Digital resources can augment classroom teaching, but they should not replace meaningful interaction between teachers and students.
Tài nguyên số có thể bổ trợ cho việc giảng dạy trên lớp, nhưng không nên thay thế sự tương tác có ý nghĩa giữa giáo viên và học sinh.
Cụm từ thường gặp
- augment income — tăng thu nhập
- augment existing resources — bổ sung nguồn lực hiện có
- augment capacity — nâng cao năng lực
Họ từ
augmentation (n.) · augmented (adj.)
Đồng nghĩa
increase, expand, supplement
Trái nghĩa
reduce, diminish
💡 Khá trang trọng, thường là ngoại động từ, nhấn mạnh việc tăng thêm bằng cách bổ sung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →