historic
Anh /hɪˈstɒrɪk/Mỹ /hɪˈstɔːrɪk/
B1Lịch sử
Nghĩa của historic
- adj.có ý nghĩa lịch sử; nổi tiếng trong lịch sửImportant in history or likely to be remembered in history.
Câu ví dụ
We crossed the historic bridge just before sunset.
Chúng tôi băng qua cây cầu lịch sử ngay trước khi mặt trời lặn.
Protecting historic buildings helps cities preserve their cultural identity while attracting visitors and supporting local businesses.
Bảo vệ các công trình lịch sử giúp thành phố gìn giữ bản sắc văn hóa, đồng thời thu hút khách du lịch và hỗ trợ kinh doanh địa phương.
Cụm từ thường gặp
- historic building — công trình lịch sử
- historic event — sự kiện mang tính lịch sử
- historic landmark — địa danh lịch sử
- historic agreement — thỏa thuận mang tính lịch sử
Họ từ
history (n.) · historical (adj.) · historically (adv.) · historian (n.)
Đồng nghĩa
momentous
💡 Historic nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử; historical chỉ chung những gì liên quan đến lịch sử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →