hug

Anh /hʌɡ/Mỹ /hʌɡ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ hug

Nghĩa của hug

  1. v.ôm; ôm chặtPut your arms around someone and hold them close
  2. n.cái ômAn act of holding someone close with your arms

Câu ví dụ

Lena hugged her grandmother before leaving for school.

Lena ôm bà trước khi đến trường.

A reassuring hug from a parent can help young children manage stress in unfamiliar situations.

Một cái ôm trấn an từ cha mẹ có thể giúp trẻ nhỏ đối phó với căng thẳng trong môi trường lạ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

embrace

💡 Quá khứ hugged và hiện tại phân từ hugging đều nhân đôi chữ g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← neitherhistoric →