hug
Anh /hʌɡ/Mỹ /hʌɡ/
B1Cảm xúc
Nghĩa của hug
- v.ôm; ôm chặtPut your arms around someone and hold them close
- n.cái ômAn act of holding someone close with your arms
Câu ví dụ
Lena hugged her grandmother before leaving for school.
Lena ôm bà trước khi đến trường.
A reassuring hug from a parent can help young children manage stress in unfamiliar situations.
Một cái ôm trấn an từ cha mẹ có thể giúp trẻ nhỏ đối phó với căng thẳng trong môi trường lạ.
Cụm từ thường gặp
- give someone a hug — ôm ai đó
- a warm hug — cái ôm ấm áp
- hug someone tightly — ôm ai đó thật chặt
Đồng nghĩa
embrace
💡 Quá khứ hugged và hiện tại phân từ hugging đều nhân đôi chữ g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →