neither
Anh /ˈnaɪðə/Mỹ /ˈniːðər/
B1Đời sống
Nghĩa của neither
- det.không cái nào trong hainot one or the other of two
- pron.cả hai đều khôngnot either of two people or things
- adv.cũng khôngused to add another negative statement
Câu ví dụ
Neither jacket fits me, so I will keep looking.
Cả hai chiếc áo khoác đều không vừa với tôi, nên tôi sẽ tiếp tục tìm.
Neither approach can solve traffic congestion alone, so cities need a combination of investment and regulation.
Cả hai cách đều không thể tự mình giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông, vì vậy các thành phố cần kết hợp đầu tư và quản lý.
Cụm từ thường gặp
- neither of them — cả hai người họ đều không
- neither option — cả hai phương án đều không
- neither ... nor ... — vừa không ... cũng không ...
- neither do I — tôi cũng không
Trái nghĩa
both
💡 Neither chỉ dùng cho hai đối tượng; đi với danh từ số ít và thường kết hợp với nor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →