possibility
Anh /ˌpɒsəˈbɪləti/Mỹ /ˌpɑːsəˈbɪləti/
B1Tư duy
Nghĩa của possibility
- n.khả năng; tính khả thithe chance that something might happen or be true
- n.phương án có thể chọn; điều có thể xảy rasomething that might happen or could be chosen
Câu ví dụ
There is a possibility of snow later tonight.
Tối nay có thể sẽ có tuyết rơi.
Improved public transport increases the possibility that commuters will leave their cars at home.
Giao thông công cộng được cải thiện làm tăng khả năng người đi làm sẽ không lái xe mà để xe ở nhà.
Cụm từ thường gặp
- a real possibility — khả năng thực sự tồn tại
- the possibility of — khả năng của việc
- explore the possibilities — khám phá các phương án khả thi
- rule out the possibility — loại trừ khả năng
Họ từ
possible (adj.) · possibly (adv.) · impossible (adj.) · impossibility (n.)
Đồng nghĩa
chance, prospect
Trái nghĩa
impossibility
💡 Thường dùng possibility of doing hoặc possibility that mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →