character

Anh /ˈkærəktə/Mỹ /ˈkærəktər/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ character

Nghĩa của character

  1. n.tính cách; phẩm chất; đặc điểmthe qualities that make someone or something distinctive
  2. n.nhân vậta person represented in a story, play, or film
  3. n.ký tự; chữa written or printed symbol, such as a letter

Câu ví dụ

Her cheerful character makes even rainy mornings feel brighter.

Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến ngay cả những buổi sáng mưa cũng trở nên tươi sáng hơn.

Preserving historic buildings helps cities retain their distinctive character while adapting to modern economic demands.

Việc bảo tồn các công trình lịch sử giúp thành phố giữ được nét riêng đặc trưng trong khi thích nghi với nhu cầu kinh tế hiện đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

characteristic (adj.) · characteristically (adv.) · characterise (v.) · characterisation (n.)

Đồng nghĩa

personality

💡 Khi chỉ người, vật hoặc ký tự thì đếm được; khi chỉ phẩm chất tổng thể thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wrappossibility →