ancient
Anh /ˈeɪnʃənt/Mỹ /ˈeɪnʃənt/
A2Lịch sử
Nghĩa của ancient
- adj.cổ đạibelonging to a period thousands of years in the past
- adj.rất cổ xưahaving existed for a very long time
Câu ví dụ
We explored an ancient temple during our holiday.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã tham quan một ngôi đền cổ.
Studying ancient civilisations helps researchers understand how early societies managed water, trade, and public health.
Nghiên cứu các nền văn minh cổ đại giúp các nhà nghiên cứu hiểu cách xã hội sơ khai quản lý nguồn nước, thương mại và y tế cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- ancient history — lịch sử cổ đại
- ancient civilisation — nền văn minh cổ đại
- ancient ruins — di tích cổ
- ancient monument — di tích lịch sử cổ
Đồng nghĩa
age-old
Trái nghĩa
modern
💡 ancient nhấn mạnh niên đại rất xa xưa, không nên dùng thay cho old thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →