fort
Anh /fɔːt/Mỹ /fɔːrt/
B2Lịch sử
Nghĩa của fort
- n.pháo đài; thành lũyA strong building or enclosed place built for military defence.
Câu ví dụ
We climbed the hill to explore the old fort.
Chúng tôi leo lên đồi để khám phá pháo đài cổ.
Restoring the coastal fort could attract tourists while preserving an important part of the region's military history.
Trùng tu pháo đài ven biển này có thể thu hút khách du lịch, đồng thời bảo tồn một phần quan trọng của lịch sử quân sự trong vùng.
Cụm từ thường gặp
- build a fort — xây dựng pháo đài
- coastal fort — pháo đài ven biển
- abandoned fort — pháo đài bị bỏ hoang
Họ từ
fortify (v.) · fortification (n.)
Đồng nghĩa
fortress, stronghold
💡 fort nhấn mạnh công năng phòng thủ quân sự; castle thường còn là nơi ở của quý tộc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →