shrub
Anh /ʃrʌb/Mỹ /ʃrʌb/
Nghĩa của shrub
- n.cây bụi; bụi câyA woody plant with several stems, usually smaller than a tree
Câu ví dụ
A small bird was hiding beneath the flowering shrub.
Một chú chim nhỏ đang trốn dưới bụi cây đang nở hoa.
Planting native shrubs in urban parks provides shelter for wildlife and can reduce the need for irrigation.
Trồng cây bụi bản địa trong các công viên thành phố vừa tạo nơi trú ẩn cho động vật hoang dã, vừa giảm nhu cầu tưới nước.
Cụm từ thường gặp
- flowering shrub — cây bụi đang nở hoa
- evergreen shrub — cây bụi thường xanh
- native shrubs — cây bụi bản địa
- plant shrubs — trồng cây bụi
Họ từ
shrubby (adj.) · shrubbery (n.)
Đồng nghĩa
bush
💡 Là danh từ đếm được, chỉ từng cây bụi; cả một khu bụi cây có thể dùng shrubbery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →