academic
Anh /ˌækəˈdemɪk/Mỹ /ˌækəˈdemɪk/
B2Giáo dục
Nghĩa của academic
- adj.thuộc học vấn; thuộc học thuậtrelated to education, study, or research
- n.giảng viên đại học; nhà nghiên cứusomeone who teaches or researches at a university
- adj.mang tính lý thuyết; không thiết thựctheoretical rather than useful in a practical situation
Câu ví dụ
The school praised her academic progress this year.
Nhà trường đã khen ngợi sự tiến bộ trong học tập của cô ấy năm nay.
Universities should support students' emotional wellbeing rather than focusing exclusively on academic achievement and examination results.
Trường đại học nên hỗ trợ sức khỏe tinh thần của sinh viên, thay vì chỉ tập trung vào thành tích học tập và kết quả thi cử.
Cụm từ thường gặp
- academic achievement — thành tích học tập
- academic research — nghiên cứu học thuật
- academic year — năm học
- academic qualifications — trình độ học vấn
Họ từ
academically (adv.) · academia (n.)
Đồng nghĩa
scholarly
💡 Khi là danh từ, academic chỉ giảng viên đại học hoặc nhà nghiên cứu, thường không chỉ sinh viên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →