polish
Anh /ˈpɒlɪʃ/Mỹ /ˈpɑːlɪʃ/
B2Đời sống
Nghĩa của polish
- v.đánh bóng; lau sángTo rub a surface until it becomes smooth and shiny.
- v.trau chuốt; gọt giũaTo improve something by making small, careful changes.
- n.chất đánh bóng; xi đánh bóngA substance used to make a surface smooth and shiny.
Câu ví dụ
I polish my shoes before every important meeting.
Trước mỗi cuộc họp quan trọng, tôi đều đánh bóng đôi giày của mình.
University students should learn to polish their writing by removing unnecessary words and organising arguments logically.
Sinh viên đại học nên học cách trau chuốt bài viết bằng cách bỏ những từ ngữ thừa và sắp xếp lập luận một cách logic.
Cụm từ thường gặp
- polish shoes — đánh bóng giày
- polish an essay — trau chuốt bài luận
- furniture polish — xi đánh bóng đồ nội thất
Họ từ
polished (adj.) · polisher (n.)
💡 Polish viết thường nghĩa là đánh bóng; Polish viết hoa nghĩa là thuộc Ba Lan và được phát âm khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →