economically
Anh /ˌiːkəˈnɒmɪkli/Mỹ /ˌiːkəˈnɑːmɪkli/
B2Kinh tế
Nghĩa của economically
- adv.về mặt kinh tếin a way relating to money, trade, or the economy
- adv.một cách tiết kiệm; có lợi về chi phíusing little money, fuel, or other resources
Câu ví dụ
The town depends economically on its busy fishing harbour.
Thị trấn này phụ thuộc về kinh tế vào cảng cá nhộn nhịp của mình.
Renewable energy projects are becoming economically viable as production costs fall and demand for cleaner electricity rises.
Các dự án năng lượng tái tạo đang trở nên khả thi về mặt kinh tế khi chi phí sản xuất giảm và nhu cầu điện sạch tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- economically viable — khả thi về kinh tế
- economically disadvantaged — bất lợi về kinh tế
- economically dependent — phụ thuộc về kinh tế
- live economically — sống tiết kiệm
Họ từ
economy (n.) · economic (adj.) · economical (adj.) · economics (n.)
💡 Vừa mang nghĩa về kinh tế của economic, vừa mang nghĩa tiết kiệm của economical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →