calcium
Anh /ˈkælsiəm/Mỹ /ˈkælsiəm/
B2Sức khỏe
Nghĩa của calcium
- n.canxiA chemical element needed for strong bones and teeth
Câu ví dụ
This yoghurt provides calcium for healthy bones and teeth.
Sữa chua này cung cấp canxi giúp xương và răng khỏe mạnh.
School meals should include adequate sources of calcium to support children's bone development during periods of rapid growth.
Bữa ăn ở trường cần bao gồm đủ nguồn canxi để hỗ trợ sự phát triển xương của trẻ trong giai đoạn tăng trưởng nhanh.
Cụm từ thường gặp
- calcium intake — lượng canxi nạp vào
- calcium deficiency — thiếu canxi
- calcium supplements — thực phẩm bổ sung canxi
- a source of calcium — nguồn canxi
💡 Là danh từ không đếm được; ký hiệu hóa học là Ca.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →