hitherto
Anh /ˌhɪðəˈtuː/Mỹ /ˌhɪðərˈtuː/
C2Lịch sử
Nghĩa của hitherto
- adv.cho đến nay; từ trước tới giờUntil now or until the time being discussed.
Câu ví dụ
The repair revealed a hitherto hidden cupboard upstairs.
Đợt sửa chữa đã làm lộ ra một tủ âm tường trên gác mà trước đó vẫn bị che khuất.
Recent archaeological discoveries have revealed hitherto unknown details about trade between ancient coastal communities.
Các phát hiện khảo cổ gần đây đã hé lộ những chi tiết cho đến nay chưa ai biết về thương mại giữa các cộng đồng ven biển thời cổ đại.
Cụm từ thường gặp
- hitherto unknown — cho đến nay chưa biết
- hitherto unseen — chưa từng thấy trước đây
- hitherto neglected — trước đây bị bỏ qua
Đồng nghĩa
previously, until now
💡 Là từ trang trọng, thường gặp trong các cụm như hitherto unknown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →