foregoing
Anh /ˈfɔːɡəʊɪŋ/Mỹ /ˈfɔːrɡoʊɪŋ/
C2Giáo dục
Nghĩa của foregoing
- adj.đã nêu trên; nói ở trênMentioned or presented earlier in a piece of writing.
Câu ví dụ
The foregoing advice helped me fix my bike.
Lời khuyên đã nêu ở trên đã giúp tôi sửa được xe đạp.
The foregoing analysis suggests that investment in early education can reduce social inequality over time.
Phân tích trên cho thấy đầu tư vào giáo dục mầm non có thể giảm bất bình đẳng xã hội theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- the foregoing discussion — phần thảo luận ở trên
- the foregoing analysis — phân tích nêu trên
- the foregoing remarks — những nhận xét nêu trên
Đồng nghĩa
preceding, aforementioned
Trái nghĩa
following
💡 Văn viết trang trọng; thường dùng the foregoing để bổ nghĩa cho danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →