disburse
Anh /dɪsˈbɜːs/Mỹ /dɪsˈbɝːs/
C2Kinh tế
Nghĩa của disburse
- v.chi trả; giải ngânto pay out money, especially from an official fund
Câu ví dụ
The charity will disburse the funds early next week.
Tổ chức từ thiện sẽ giải ngân số tiền này vào đầu tuần tới.
Governments should disburse emergency funds quickly to help communities recover from natural disasters.
Chính phủ nên nhanh chóng giải ngân quỹ khẩn cấp để giúp các cộng đồng khôi phục sau thiên tai.
Cụm từ thường gặp
- disburse funds — giải ngân quỹ
- disburse money — chi trả khoản tiền
- disburse a loan — giải ngân khoản vay
Họ từ
disbursement (n.)
Đồng nghĩa
pay out
💡 Là từ trang trọng, thường dùng funds hoặc money làm tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →