furor

Anh /ˈfjʊərɔː/Mỹ /ˈfjʊrɔːr/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ furor

Nghĩa của furor

  1. n.sự phẫn nộ của công chúng; xôn xao dư luậnA strong public reaction of anger or excitement.

Câu ví dụ

The sudden closure of the playground caused a furor.

Việc đột ngột đóng cửa sân chơi đã gây ra làn sóng phẫn nộ.

The proposed increase in university fees sparked a furor among students and their families.

Đề xuất tăng học phí đại học đã làm dấy lên làn sóng phẫn nộ trong sinh viên và gia đình họ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

uproar, outcry, commotion

💡 Tiếng Anh Mỹ dùng furor, tiếng Anh Anh thường dùng furore; thường chỉ phản ứng mạnh mẽ của công chúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disbursedefray →