hotelling

Anh /həʊˈtelɪŋ/Mỹ /hoʊˈtelɪŋ/

C2Công việc
Tranh minh họa từ hotelling

Nghĩa của hotelling

  1. n.chế độ đặt chỗ làm việc chunga system where employees reserve shared workspaces instead of permanent desks

Câu ví dụ

With hotelling, I book a desk before coming in.

Với chế độ đặt chỗ làm việc chung, tôi đặt bàn trước khi đến văn phòng.

Hotelling can reduce office costs, although employees may miss having a permanent space for their belongings.

Chế độ đặt chỗ làm việc chung có thể giảm chi phí văn phòng, mặc dù nhân viên có thể nhớ không gian cố định để cất đồ đạc cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hotel (n.)

💡 Thường chỉ việc đặt trước chỗ làm việc dùng chung; ngành khách sạn dùng hotel industry.

Lưu ý: Đây là từ có thật, cũng viết là hoteling; nghĩa hiện đại thường gặp là chế độ đặt chỗ làm việc chung, không phải ngành khách sạn như cách hiểu thông thường.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ramifyhitherto →