ramify
Anh /ˈræmɪfaɪ/Mỹ /ˈræmɪfaɪ/
Nghĩa của ramify
- v.phân nhánh; tách thành nhánhTo divide or spread into branches or connected parts.
Câu ví dụ
The tree's roots ramify beneath the old garden wall.
Rễ cây phân nhánh bên dưới bức tường cũ trong khu vườn.
As transport networks ramify across rural regions, previously isolated communities gain better access to essential services.
Khi mạng lưới giao thông mở rộng và phân nhánh khắp các vùng nông thôn, những cộng đồng từng biệt lập có khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- roots ramify — rễ phân nhánh
- ramify into branches — phân thành các nhánh
Họ từ
ramification (n.)
Đồng nghĩa
branch, subdivide
💡 Là từ trang trọng và ít gặp, thường dùng cho rễ cây, mạch máu hoặc mạng lưới phân nhánh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →