remains
Anh /rɪˈmeɪnz/Mỹ /rɪˈmeɪnz/
B2Lịch sử
Nghĩa của remains
- n.phần còn lại; vật sót lạiParts left after something has been used, damaged, or destroyed.
- n.di tích; di chỉSurviving parts of ancient buildings or objects.
- n.hài cốtThe body or bones of a dead person or animal.
Câu ví dụ
The remains of our picnic filled a small bag.
Những thứ còn lại sau buổi dã ngoại của chúng tôi đã đầy một túi nhỏ.
The remains of ancient settlements provide valuable evidence about how early communities adapted to environmental change.
Di tích của các khu định cư cổ cung cấp bằng chứng quý giá về cách các cộng đồng sơ khai thích nghi với biến đổi môi trường.
Cụm từ thường gặp
- the remains of a meal — phần thức ăn thừa sau bữa
- archaeological remains — di tích khảo cổ
- human remains — hài cốt người
Họ từ
remain (v.) · remaining (adj.)
💡 Khi là danh từ, remains đi với động từ số nhiều; remains cũng là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ remain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →