remains

Anh /rɪˈmeɪnz/Mỹ /rɪˈmeɪnz/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ remains

Nghĩa của remains

  1. n.phần còn lại; vật sót lạiParts left after something has been used, damaged, or destroyed.
  2. n.di tích; di chỉSurviving parts of ancient buildings or objects.
  3. n.hài cốtThe body or bones of a dead person or animal.

Câu ví dụ

The remains of our picnic filled a small bag.

Những thứ còn lại sau buổi dã ngoại của chúng tôi đã đầy một túi nhỏ.

The remains of ancient settlements provide valuable evidence about how early communities adapted to environmental change.

Di tích của các khu định cư cổ cung cấp bằng chứng quý giá về cách các cộng đồng sơ khai thích nghi với biến đổi môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

remain (v.) · remaining (adj.)

💡 Khi là danh từ, remains đi với động từ số nhiều; remains cũng là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ remain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rashstump →