war
Anh /wɔː/Mỹ /wɔːr/
A2Lịch sử
Nghĩa của war
- n.chiến tranharmed fighting between countries or groups
- n.cuộc đấu tranh; sự chống lạia determined effort to defeat something harmful
Câu ví dụ
The museum displays uniforms worn during the war.
Bảo tàng trưng bày những bộ quân phục được mặc trong thời chiến.
War can disrupt children's education and force families to leave their homes in search of safety.
Chiến tranh có thể làm gián đoạn việc học của trẻ em và buộc các gia đình phải rời bỏ nhà cửa để tìm nơi an toàn.
Cụm từ thường gặp
- civil war — nội chiến
- at war — đang trong tình trạng giao chiến
- declare war — tuyên chiến
- war on poverty — cuộc đấu tranh xóa đói giảm nghèo
Họ từ
warfare (n.) · wartime (n.)
Đồng nghĩa
armed conflict
Trái nghĩa
peace
💡 Để nói đang ở trạng thái giao chiến dùng at war, không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →