Leninism
Anh /ˈlenɪnɪzəm/Mỹ /ˈlenɪnɪzəm/
C2Lịch sử
Nghĩa của Leninism
- n.chủ nghĩa LêninLenin's political theories, particularly concerning revolution and leadership by a party.
Câu ví dụ
Our history teacher explained Leninism during today's afternoon lesson.
Giáo viên lịch sử của chúng tôi đã giải thích chủ nghĩa Lênin trong buổi học chiều nay.
Students studying Leninism often examine its influence on revolutionary movements and political institutions during the twentieth century.
Sinh viên nghiên cứu chủ nghĩa Lênin thường xem xét ảnh hưởng của nó đối với các phong trào cách mạng và thể chế chính trị trong thế kỷ XX.
Cụm từ thường gặp
- the principles of Leninism — nguyên tắc của chủ nghĩa Lênin
- the influence of Leninism — ảnh hưởng của chủ nghĩa Lênin
- Marxism-Leninism — chủ nghĩa Mác-Lênin
Họ từ
Leninist (n.) · Leninist (adj.)
💡 Là tên một học thuyết riêng, viết hoa chữ cái đầu; thường dùng như danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →