disposition
Anh /ˌdɪspəˈzɪʃən/Mỹ /ˌdɪspəˈzɪʃən/
C2Cảm xúc
Nghĩa của disposition
- n.tính cách; tính khía person's usual mood and way of behaving
- n.khuynh hướng; sự sẵn lònga natural tendency or willingness to do something
- n.sự bố trí; sự sắp xếpthe arrangement of people or things in particular positions
Câu ví dụ
Her cheerful disposition makes even rainy mornings feel brighter.
Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến những buổi sáng mưa cũng trở nên tươi sáng hơn.
Children with a cautious disposition may benefit from gradual exposure to unfamiliar classroom activities.
Những đứa trẻ có tính cách thận trọng có thể được hưởng lợi khi dần dần làm quen với các hoạt động lớp học chưa quen thuộc.
Cụm từ thường gặp
- cheerful disposition — tính cách vui vẻ
- a disposition to help — khuynh hướng hay giúp đỡ người khác
- a disposition towards anxiety — khuynh hướng dễ lo âu
Đồng nghĩa
temperament, inclination
💡 Nghĩa 'tính cách' thường dùng ở số ít; a disposition to do nghĩa là khuynh hướng làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →