redound
Anh /rɪˈdaʊnd/Mỹ /rɪˈdaʊnd/
C2Xã hội
Nghĩa của redound
- v.góp phần; đem lại (danh tiếng hoặc lợi ích)To produce a particular result, especially credit or benefit.
Câu ví dụ
Your generosity will redound to the whole team's credit.
Lòng hào phóng của bạn sẽ làm vẻ vang cho cả đội.
Sustained investment in public libraries can redound to the benefit of communities by expanding access to knowledge.
Việc đầu tư bền vững vào thư viện công cộng có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng bằng cách mở rộng khả năng tiếp cận tri thức.
Cụm từ thường gặp
- redound to someone's credit — làm vẻ vang cho ai đó
- redound to the benefit of — có lợi cho
- redound to someone's honour — làm tăng thêm vinh dự cho ai đó
💡 Trang trọng và ít gặp; thường đi với to, không trực tiếp nhận tân ngữ chỉ sự gia tăng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →