exoneration

Anh /ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/Mỹ /ɪɡˌzɑːnəˈreɪʃən/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ exoneration

Nghĩa của exoneration

  1. n.sự minh oan; sự miễn trách nhiệmAn official finding that someone is not guilty or responsible.

Câu ví dụ

Her exoneration brought relief to the whole family.

Việc cô ấy được minh oan mang lại sự nhẹ nhõm cho cả gia đình.

The exoneration of wrongly convicted individuals demonstrates why legal systems must allow new evidence to be reviewed.

Việc minh oan cho những người bị kết tội oan cho thấy vì sao hệ thống pháp luật phải cho phép xem xét lại các bằng chứng mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exonerate (v.)

Đồng nghĩa

vindication

💡 Nhấn mạnh việc chứng minh vô tội hoặc không có trách nhiệm; pardon có nghĩa là ân xá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← redoundperuse →