peruse
Anh /pəˈruːz/Mỹ /pəˈruːz/
C2Giáo dục
Nghĩa của peruse
- v.đọc kỹ; xem xét kỹTo read or examine something carefully
Câu ví dụ
Please peruse the rental agreement before you sign it.
Vui lòng đọc kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi bạn ký.
Students should peruse the assessment criteria carefully before preparing their final research projects for submission.
Sinh viên nên đọc kỹ tiêu chí đánh giá trước khi chuẩn bị nộp các dự án nghiên cứu cuối kỳ.
Cụm từ thường gặp
- peruse a document — xem xét tài liệu
- peruse a report — đọc kỹ báo cáo
- peruse carefully — xem xét kỹ lưỡng
Họ từ
perusal (n.)
Đồng nghĩa
read, examine, study
💡 Là từ trang trọng; đi trực tiếp với đối tượng cần đọc, danh từ tương ứng là perusal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →