pyrite

Anh /ˈpaɪraɪt/Mỹ /ˈpaɪraɪt/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ pyrite

Nghĩa của pyrite

  1. n.pyrita shiny yellow mineral containing iron and sulphur

Câu ví dụ

The tiny piece of pyrite glittered in her palm.

Miếng pyrit nhỏ lấp lánh trong lòng bàn tay cô ấy.

Although pyrite resembles gold, its chemical composition and commercial value are very different from those of gold.

Mặc dù pyrit có vẻ giống vàng, thành phần hóa học và giá trị thương mại của nó rất khác với vàng.

Cụm từ thường gặp

💡 Vì có vẻ ngoài giống vàng nên khoáng này còn được gọi là fool's gold (vàng của kẻ ngốc).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← perusemalaise →