malaise

Anh /mæˈleɪz/Mỹ /mæˈleɪz/

C2Sức khỏe
Tranh minh họa từ malaise

Nghĩa của malaise

  1. n.khó chịu toàn thân; bất ana general feeling of illness or unease without a clear cause
  2. n.tình trạng trì trệ; sa súta widespread lack of confidence, energy, or progress in society

Câu ví dụ

A lingering malaise kept me on the sofa all afternoon.

Cơn khó chịu kéo dài khiến tôi nằm trên ghế sofa suốt cả buổi chiều.

Prolonged economic malaise can weaken public confidence and discourage businesses from investing in new projects.

Tình trạng trì trệ kinh tế kéo dài có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng và khiến doanh nghiệp e ngại đầu tư vào các dự án mới.

Cụm từ thường gặp

💡 Từ trang trọng, vừa chỉ cảm giác khó chịu chung của cơ thể, vừa chỉ tình trạng kinh tế, xã hội trì trệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pyriteintersperse →