heritage

Anh /ˈherɪtɪdʒ/Mỹ /ˈherɪtɪdʒ/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ heritage

Nghĩa của heritage

  1. n.di sản văn hóa; truyền thốngTraditions, buildings, and values passed down from earlier generations.

Câu ví dụ

These old songs are part of our family heritage.

Những bài hát cũ này là một phần di sản gia đình chúng tôi.

Protecting cultural heritage can strengthen community identity while attracting visitors who support local businesses.

Bảo vệ di sản văn hóa có thể củng cố bản sắc cộng đồng, đồng thời thu hút du khách ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

legacy

💡 Chủ yếu chỉ truyền thống và lịch sử văn hóa; tài sản thừa kế cá nhân thường dùng inheritance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← financinglaborer →