laborer
Anh /ˈleɪbərə/Mỹ /ˈleɪbərər/
Nghĩa của laborer
- n.lao động chân tay; người lao độngSomeone whose job involves hard physical work.
Câu ví dụ
A laborer carried heavy bricks across the building site.
Một người lao động khiêng những viên gạch nặng qua công trường xây dựng.
Every construction laborer should receive safety training and suitable protective equipment before starting work on site.
Mọi công nhân xây dựng đều nên được đào tạo an toàn và trang bị bảo hộ phù hợp trước khi bắt đầu làm việc tại công trường.
Cụm từ thường gặp
- manual laborer — lao động chân tay
- construction laborer — công nhân xây dựng
- farm laborer — lao động nông trại
- unskilled laborer — lao động phổ thông
Họ từ
labor (n.) · labor (v.) · laborious (adj.)
Đồng nghĩa
manual worker
💡 Viết theo kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh là labourer, nhấn mạnh lao động chân tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →