financing

Anh /ˈfaɪnænsɪŋ/Mỹ /ˈfaɪnænsɪŋ/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ financing

Nghĩa của financing

  1. n.tài trợ; huy động vốnthe provision of money for a purchase, business, or project

Câu ví dụ

We need financing before we can open the bakery.

Chúng tôi cần huy động vốn trước khi có thể mở tiệm bánh.

Access to affordable financing allows small businesses to invest in cleaner technology and create local jobs.

Tiếp cận nguồn tài chính với chi phí phải chăng cho phép các doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào công nghệ sạch hơn và tạo việc làm tại địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

finance (n.) · finance (v.) · financial (adj.) · financially (adv.)

Đồng nghĩa

funding

💡 Chỉ việc cung cấp hoặc huy động vốn; ngành tài chính thường dùng finance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← optimisticheritage →